Yên Nhật sang Krona Thụy ĐiểnJPY → SEK · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 JPY = 0.060151 SEK (1 SEK = 16.6248 JPY · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá JPY sang SEK
| Yên Nhật (JPY) | Krona Thụy Điển (SEK) |
|---|---|
| ¥1 | kr0.06 |
| ¥5 | kr0.30 |
| ¥10 | kr0.60 |
| ¥20 | kr1.20 |
| ¥50 | kr3.01 |
| ¥100 | kr6.02 |
| ¥250 | kr15.04 |
| ¥500 | kr30.08 |
| ¥1,000 | kr60.15 |
| ¥5,000 | kr300.76 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 JPY hôm nay bằng bao nhiêu SEK?
- 1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.060151 Krona Thụy Điển (SEK) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá JPY sang SEK là bao nhiêu?
- Tỷ giá JPY/SEK hiện tại là 0.060151. Ngược lại, 1 SEK = 16.6248 JPY.
- Cách đổi JPY sang SEK?
- Nhân số tiền JPY với 0.060151. Ví dụ, 100 JPY = 6.02 SEK. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi JPY phổ biến
Đi du lịch với SEK? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.