Yên Nhật sang EuroJPY → EUR · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 JPY = 0.005433 EUR (1 EUR = 184.05 JPY · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá JPY sang EUR
| Yên Nhật (JPY) | Euro (EUR) |
|---|---|
| ¥1 | €0.01 |
| ¥5 | €0.03 |
| ¥10 | €0.05 |
| ¥20 | €0.11 |
| ¥50 | €0.27 |
| ¥100 | €0.54 |
| ¥250 | €1.36 |
| ¥500 | €2.72 |
| ¥1,000 | €5.43 |
| ¥5,000 | €27.17 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 JPY hôm nay bằng bao nhiêu EUR?
- 1 Yên Nhật (JPY) bằng 0.005433 Euro (EUR) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá JPY sang EUR là bao nhiêu?
- Tỷ giá JPY/EUR hiện tại là 0.005433. Ngược lại, 1 EUR = 184.05 JPY.
- Cách đổi JPY sang EUR?
- Nhân số tiền JPY với 0.005433. Ví dụ, 100 JPY = 0.54 EUR. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi JPY phổ biến
Đi du lịch với EUR? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.