Euro sang Yên NhậtEUR → JPY · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 EUR = 184.05 JPY (1 JPY = 0.005433 EUR · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá EUR sang JPY
| Euro (EUR) | Yên Nhật (JPY) |
|---|---|
| €1.00 | ¥184 |
| €5.00 | ¥920 |
| €10.00 | ¥1,840 |
| €20.00 | ¥3,681 |
| €50.00 | ¥9,202 |
| €100.00 | ¥18,405 |
| €250.00 | ¥46,012 |
| €500.00 | ¥92,025 |
| €1,000.00 | ¥184,049 |
| €5,000.00 | ¥920,247 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 EUR hôm nay bằng bao nhiêu JPY?
- 1 Euro (EUR) bằng 184.05 Yên Nhật (JPY) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá EUR sang JPY là bao nhiêu?
- Tỷ giá EUR/JPY hiện tại là 184.05. Ngược lại, 1 JPY = 0.005433 EUR.
- Cách đổi EUR sang JPY?
- Nhân số tiền EUR với 184.05. Ví dụ, 100 EUR = 18,405 JPY. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi EUR phổ biến
Đi du lịch với JPY? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.