Euro sang Peso PhilipinEUR → PHP · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 EUR = 71.0875 PHP (1 PHP = 0.014067 EUR · cập nhật 2026-08-14)
Bảng quy đổi tỷ giá EUR sang PHP
| Euro (EUR) | Peso Philipin (PHP) |
|---|---|
| €1.00 | ₱71.09 |
| €5.00 | ₱355.44 |
| €10.00 | ₱710.88 |
| €20.00 | ₱1,421.75 |
| €50.00 | ₱3,554.38 |
| €100.00 | ₱7,108.75 |
| €250.00 | ₱17,771.88 |
| €500.00 | ₱35,543.75 |
| €1,000.00 | ₱71,087.51 |
| €5,000.00 | ₱355,437.53 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 EUR hôm nay bằng bao nhiêu PHP?
- 1 Euro (EUR) bằng 71.0875 Peso Philipin (PHP) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-08-14).
- Tỷ giá EUR sang PHP là bao nhiêu?
- Tỷ giá EUR/PHP hiện tại là 71.0875. Ngược lại, 1 PHP = 0.014067 EUR.
- Cách đổi EUR sang PHP?
- Nhân số tiền EUR với 71.0875. Ví dụ, 100 EUR = 7,108.75 PHP. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi EUR phổ biến
Đi du lịch với PHP? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.