Riyal Ả Rập Xê-út sang Riel CampuchiaSAR → KHR · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 SAR = 1,070.41 KHR (1 KHR = 0.000934 SAR · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá SAR sang KHR
| Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) | Riel Campuchia (KHR) |
|---|---|
| ﷼1.00 | ៛1,070 |
| ﷼5.00 | ៛5,352 |
| ﷼10.00 | ៛10,704 |
| ﷼20.00 | ៛21,408 |
| ﷼50.00 | ៛53,521 |
| ﷼100.00 | ៛107,041 |
| ﷼250.00 | ៛267,603 |
| ﷼500.00 | ៛535,205 |
| ﷼1,000.00 | ៛1,070,411 |
| ﷼5,000.00 | ៛5,352,055 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 SAR hôm nay bằng bao nhiêu KHR?
- 1 Riyal Ả Rập Xê-út (SAR) bằng 1,070.41 Riel Campuchia (KHR) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá SAR sang KHR là bao nhiêu?
- Tỷ giá SAR/KHR hiện tại là 1,070.41. Ngược lại, 1 KHR = 0.000934 SAR.
- Cách đổi SAR sang KHR?
- Nhân số tiền SAR với 1,070.41. Ví dụ, 100 SAR = 107,041 KHR. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi SAR phổ biến
Đi du lịch với KHR? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.