Peso Philipin sang Bảng Ai CậpPHP → EGP · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 PHP = 0.807468 EGP (1 EGP = 1.2384 PHP · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá PHP sang EGP
| Peso Philipin (PHP) | Bảng Ai Cập (EGP) |
|---|---|
| ₱1.00 | £0.81 |
| ₱5.00 | £4.04 |
| ₱10.00 | £8.07 |
| ₱20.00 | £16.15 |
| ₱50.00 | £40.37 |
| ₱100.00 | £80.75 |
| ₱250.00 | £201.87 |
| ₱500.00 | £403.73 |
| ₱1,000.00 | £807.47 |
| ₱5,000.00 | £4,037.34 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 PHP hôm nay bằng bao nhiêu EGP?
- 1 Peso Philipin (PHP) bằng 0.807468 Bảng Ai Cập (EGP) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá PHP sang EGP là bao nhiêu?
- Tỷ giá PHP/EGP hiện tại là 0.807468. Ngược lại, 1 EGP = 1.2384 PHP.
- Cách đổi PHP sang EGP?
- Nhân số tiền PHP với 0.807468. Ví dụ, 100 PHP = 80.75 EGP. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi PHP phổ biến
Đi du lịch với EGP? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.