Won Hàn Quốc sang Riel CampuchiaKRW → KHR · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 KRW = 2.6121 KHR (1 KHR = 0.382837 KRW · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá KRW sang KHR
| Won Hàn Quốc (KRW) | Riel Campuchia (KHR) |
|---|---|
| ₩1 | ៛3 |
| ₩5 | ៛13 |
| ₩10 | ៛26 |
| ₩20 | ៛52 |
| ₩50 | ៛131 |
| ₩100 | ៛261 |
| ₩250 | ៛653 |
| ₩500 | ៛1,306 |
| ₩1,000 | ៛2,612 |
| ₩5,000 | ៛13,060 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 KRW hôm nay bằng bao nhiêu KHR?
- 1 Won Hàn Quốc (KRW) bằng 2.6121 Riel Campuchia (KHR) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá KRW sang KHR là bao nhiêu?
- Tỷ giá KRW/KHR hiện tại là 2.6121. Ngược lại, 1 KHR = 0.382837 KRW.
- Cách đổi KRW sang KHR?
- Nhân số tiền KRW với 2.6121. Ví dụ, 100 KRW = 261 KHR. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi KRW phổ biến
Đi du lịch với KHR? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.