Riel Campuchia sang Ringgit MalaysiaKHR → MYR · tỷ giá trực tiếp & máy tính đổi tiền
1 KHR = 0.001018 MYR (1 MYR = 982.16 KHR · cập nhật 2026-06-26)
Bảng quy đổi tỷ giá KHR sang MYR
| Riel Campuchia (KHR) | Ringgit Malaysia (MYR) |
|---|---|
| ៛1 | RM0.00 |
| ៛5 | RM0.01 |
| ៛10 | RM0.01 |
| ៛20 | RM0.02 |
| ៛50 | RM0.05 |
| ៛100 | RM0.10 |
| ៛250 | RM0.25 |
| ៛500 | RM0.51 |
| ៛1,000 | RM1.02 |
| ៛5,000 | RM5.09 |
Câu hỏi thường gặp
- 1 KHR hôm nay bằng bao nhiêu MYR?
- 1 Riel Campuchia (KHR) bằng 0.001018 Ringgit Malaysia (MYR) theo tỷ giá trung bình hôm nay (cập nhật 2026-06-26).
- Tỷ giá KHR sang MYR là bao nhiêu?
- Tỷ giá KHR/MYR hiện tại là 0.001018. Ngược lại, 1 MYR = 982.16 KHR.
- Cách đổi KHR sang MYR?
- Nhân số tiền KHR với 0.001018. Ví dụ, 100 KHR = 0.10 MYR. Máy tính tỷ giá CalcTrip tính ngay khi bạn đi du lịch.
Các mức đổi KHR phổ biến
Đi du lịch với MYR? CalcTrip là máy tính tỷ giá du lịch miễn phí: quy đổi khi bạn gõ, hoạt động ngoại tuyến và ghi nhớ nơi bạn đã chi tiêu — không cần đăng ký. Mở CalcTrip →
Tỷ giá là giá trị trung bình thị trường mang tính tham khảo cho việc lập kế hoạch du lịch, cập nhật hằng ngày. Tỷ giá ngân hàng/thẻ thực tế bao gồm chênh lệch và phí.